tổng năng
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Khả năng toàn phần: "tổng năng" chỉ khả năng của một tế bào (thường là tế bào gốc) có thể biệt hóa thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể, hoặc phát triển thành một cá thể hoàn chỉnh.
- Tính toàn năng: Thuật ngữ mô tả trạng thái mà một tế bào chưa biệt hóa có tiềm năng tạo ra tất cả các loại mô và cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tế bào phôi có tính tổng năng cao nhất. (Tế bào phôi có khả năng biệt hóa thành mọi loại tế bào.)
- Nghiên cứu về tổng năng giúp phát triển liệu pháp tế bào gốc. (Việc hiểu khả năng toàn phần của tế bào hỗ trợ y học tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tế bào tổng năng": tế bào có khả năng toàn phần.
- Tế bào tổng năng được ứng dụng trong việc chữa bệnh thoái hóa. (Tế bào toàn năng được dùng để điều trị các bệnh như Parkinson hay tiểu đường.)
"mất tính tổng năng": quá trình tế bào mất khả năng biệt hóa đa dạng.
- Khi phát triển, tế bào dần mất tính tổng năng. (Trong quá trình trưởng thành, tế bào không còn khả năng biệt hóa thành mọi loại.)
Biến thể và từ gần giống
Toàn năng (tính từ): có khả năng làm mọi việc, thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn (không chỉ sinh học).
- Máy móc toàn năng có thể thực hiện nhiều chức năng. (Máy móc đa năng làm được nhiều việc.)
Đa năng (tính từ): có nhiều khả năng, nhưng không hoàn toàn như tổng năng.
- Tế bào đa năng chỉ có thể biệt hóa thành một số loại tế bào. (Tế bào đa năng hạn chế hơn tổng năng.)
Từ đồng nghĩa
- Toàn năng sinh học: khả năng biệt hóa toàn diện.
- Tiềm năng tối đa: khả năng phát triển tối đa của tế bào.
Thành ngữ liên quan
- Tổng năng viên mãn: trạng thái tế bào có khả năng phát triển hoàn chỉnh.
- Tế bào phôi sớm đạt tổng năng viên mãn. (Tế bào phôi giai đoạn đầu có khả năng toàn phần hoàn hảo.)